Thuốc lý huyết trong y học cổ truyền

(SKV) – Trong Y học cổ truyền, huyết là một dạng vật chất cơ bản của cơ thể, có nguồn gốc từ sự vận hóa của các tạng phủ. Cụ thể, Tỳ có chức năng vận hóa tinh vi của thức ăn, tạo thành nguồn sinh huyết; dinh khí lưu hành trong mạch, kết hợp và hóa sinh thành huyết; đồng thời Tinh được tàng trữ ở Thận, sinh tủy và tham gia vào quá trình hóa sinh huyết. Nhờ đó, huyết được sinh ra và nuôi dưỡng toàn thân, đảm bảo các hoạt động sinh lý bình thường của cơ thể.

Từ khóa: thuốc lý huyết, hoạt huyết, phá huyết, chỉ huyết, y học cổ truyền.

I. ĐẠI CƯƠNG VỀ HUYẾT TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN

1. Khái niệm huyết

Theo YHCT, huyết là một trong hai yếu tố cơ bản cấu thành sự sống, cùng với khí. Huyết được hình thành từ tinh vi của thức ăn do Tỳ vận hóa; dinh khí lưu hành trong mạch hóa sinh ra huyết; đồng thời tinh tàng trữ ở Thận sinh tủy và góp phần hóa huyết. Vì vậy, sự đầy đủ và lưu thông của huyết phụ thuộc chặt chẽ vào chức năng của Tỳ, Can và Thận.

2. Tạng phủ liên quan đến huyết

  • Can có chức năng tàng huyết, điều hòa lượng huyết trong cơ thể.
  • Tỳ có vai trò thống nhiếp huyết, giữ huyết vận hành trong mạch, không thoát ra ngoài.

Rối loạn chức năng của các tạng này sẽ dẫn đến nhiều bệnh lý liên quan đến huyết.

3. Khái niệm thuốc lý huyết

Thuốc lý huyết là nhóm thuốc dùng để điều trị các bệnh lý liên quan đến huyết, bao gồm:

  • Thuốc hành huyết (hoạt huyết – phá huyết),
  • Thuốc bổ huyết,
  • Thuốc chỉ huyết.

4. Các chứng bệnh thường gặp

  • Huyết ứ: huyết lưu thông kém gây đau, sưng, u cục.
  • Xuất huyết: băng huyết, rong kinh, trĩ, chảy máu cam, ho ra máu…
  • Huyết hư: da xanh xao, cơ thể gầy yếu, hoa mắt, chóng mặt, hồi hộp.

5. Kiêng kỵ

Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc lý huyết cho phụ nữ có thai, nhất là các thuốc hoạt huyết và phá huyết do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.

II. PHÂN LOẠI THUỐC LÝ HUYẾT

A. Thuốc hoạt huyết

Thuốc hoạt huyết có tác dụng làm huyết lưu thông, hóa ứ, giảm đau, thường dùng trong các chứng huyết ứ mức độ nhẹ và trung bình.

1. Ngưu tất

Ngưu tất có tính vị đắng, chua, bình; quy kinh Can, Thận. Thuốc có tác dụng hoạt huyết khu ứ, bổ Can Thận, cường gân cốt, dẫn thuốc đi xuống và lợi niệu. Thường dùng trong các chứng đau nhức xương khớp, kinh nguyệt không đều và tiểu tiện khó.

2. Ích mẫu

Ích mẫu có tính hơi hàn, vị đắng cay; quy kinh Tâm, Can, Bàng quang. Thuốc có công năng hoạt huyết khu ứ, lợi tiểu, tiêu phù, thanh nhiệt giải độc. Chủ trị bế kinh, kinh nguyệt không đều, ứ huyết sau sinh, viêm thận gây phù và các chứng viêm nhiễm ngoài da.

3. Hồng hoa

Hồng hoa có tính cay, ôn; quy kinh Can, Tâm. Thuốc có tác dụng hoạt huyết khu ứ, thông kinh, thường dùng trong bế kinh, kinh nguyệt không đều; tuy nhiên cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai.

4. Đan sâm

Đan sâm có vị đắng, tính hơi lạnh; quy kinh Tâm, Tâm bào, Can. Thuốc vừa hoạt huyết hóa ứ, vừa lương huyết, dưỡng huyết an thần và thanh nhiệt. Được sử dụng trong các chứng thống kinh, đau khớp, đau dạ dày, mụn nhọt và sốt cao.

5. Đào nhân

Đào nhân có vị đắng, tính bình; quy kinh Tâm, Can, Phế, Đại trường. Thuốc có tác dụng hoạt huyết hóa ứ và nhuận tràng, thường dùng trong thống kinh, chấn thương và táo bón do huyết ứ.

B. Thuốc phá huyết

Thuốc phá huyết có tác dụng mạnh, dùng trong các trường hợp huyết ứ nặng, khối tích lâu ngày.

1. Khương hoàng (Nghệ)

Thuốc lý huyết trong y học cổ truyền

Khương hoàng có tính cay, đắng, ôn; quy kinh Can, Tỳ. Thuốc có tác dụng phá huyết, hành khí, thông kinh và giảm đau. Hoạt chất curcumin giúp thông mật, hạ cholesterol máu; tinh dầu có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, thúc đẩy lành vết thương.

2. Tô mộc

Thuốc lý huyết trong y học cổ truyền

Tô mộc (Caesalpinia sappan L.) thuộc họ Đậu, dùng phần gỗ. Thuốc có tác dụng phá huyết ứ, thanh tràng, chỉ lỵ, thường dùng trong các chứng huyết ứ và tiêu chảy ra máu.

3. Nga truật

Nga truật có tính cay, đắng, ấm; quy kinh Can, Tỳ. Thuốc có công năng phá huyết khu ứ, hành khí chỉ thống, tiêu thực hóa tích, thường dùng trong các chứng đau do huyết tích và rối loạn tiêu hóa.

C. Thuốc chỉ huyết

Thuốc chỉ huyết có tác dụng cầm máu, điều trị các chứng xuất huyết do huyết nhiệt hoặc tổn thương tạng phủ.

1. Hoa hòe

Hoa hòe có vị đắng, hơi hàn; quy kinh Can, Đại trường. Thuốc có tác dụng lương huyết, chỉ huyết, thanh can tả hỏa; chủ trị chảy máu cam, trĩ chảy máu, băng huyết và đại tiểu tiện ra máu.

2. Trắc bá diệp

Thuốc lý huyết trong y học cổ truyền

Trắc bá diệp có vị đắng, sáp, hơi hàn; quy kinh Phế, Can, Đại trường. Thuốc có tác dụng lương huyết chỉ huyết, khu đờm chỉ khái; thường dùng trong thổ huyết, rong kinh và rụng tóc do huyết nhiệt.

III. KẾT LUẬN

Thuốc lý huyết giữ vai trò quan trọng trong điều trị nhiều bệnh lý thường gặp theo YHCT. Việc sử dụng đúng loại thuốc, đúng chỉ định và phù hợp thể bệnh giúp nâng cao hiệu quả điều trị, đồng thời hạn chế tác dụng không mong muốn. Trong thực hành lâm sàng hiện nay, cần kết hợp chặt chẽ giữa lý luận YHCT và bằng chứng khoa học hiện đại nhằm phát huy tối đa giá trị của thuốc lý huyết trong chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

BTV
https://suckhoeviet.org.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *